RAIL+

Tổ hợp công nghiệp đường sắt – Cú hích chiến lược cho ngành công nghiệp 275 tỷ USD đến năm 2050

Ngành đường sắt Việt Nam đang đứng trước cơ hội bứt phá với dự án Tổ hợp công nghiệp đường sắt trị giá hơn 17.500 tỷ đồng, nhằm nội địa hóa sản xuất toa xe, đầu máy và tiến tới làm chủ công nghệ tàu tốc độ cao, phục vụ cho chiến lược phát triển hạ tầng trị giá 275 tỷ USD đến năm 2050.

Ngành công nghiệp đường sắt Việt Nam đang đứng trước cơ hội phát triển bứt phá với siêu dự án Tổ hợp công nghiệp đường sắt có tổng vốn đầu tư dự kiến lên tới 17.509 tỷ đồng. Dự án này được kỳ vọng sẽ là nền móng chiến lược để Việt Nam làm chủ công nghệ, từng bước tự sản xuất đầu máy, toa xe và các linh kiện thiết yếu, phục vụ cho hệ thống đường sắt hiện đại, bao gồm cả đường sắt tốc độ cao trục Bắc – Nam, với quy mô tổng đầu tư toàn ngành ước đạt 275 tỷ USD đến năm 2050.

Lộ trình triển khai rõ ràng từ chỉ đạo cấp cao

Ngay sau khi nhận được chỉ đạo từ Thủ tướng Chính phủ tại Thông báo số 157/TB-VPCP ngày 5/4/2025, Tổng công ty Đường sắt Việt Nam (VNR) đã khẩn trương hoàn thiện hồ sơ và trình Bộ Tài chính Tờ trình số 1641/TTr-ĐS để xin chủ trương đầu tư. Đồng thời, UBND TP. Hà Nội cũng được giao nhiệm vụ xem xét, hướng dẫn các thủ tục pháp lý liên quan đến việc giao 250 ha đất tại huyện Phú Xuyên cho VNR xây dựng tổ hợp.

Đây là bước đi chiến lược nhằm đón đầu các dự án đường sắt lớn sẽ được triển khai trong thời gian tới như: tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam, Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng, Lạng Sơn – Hà Nội, Hải Phòng – Hạ Long – Móng Cái, cùng với các tuyến đường sắt đô thị tại Hà Nội và TP.HCM.

Định hướng phát triển công nghiệp đường sắt quốc gia

Theo định hướng, Tổ hợp công nghiệp đường sắt không chỉ là nhà máy sản xuất, lắp ráp đầu máy, toa xe mà còn là trung tâm nghiên cứu, đổi mới công nghệ và bảo trì, sửa chữa toàn bộ phương tiện đường sắt. Tổ hợp sẽ sản xuất các đoàn tàu điện động lực phân tán (EMU) cho đường sắt đô thị, toa xe hàng và toa xe khách tốc độ dưới 160 km/h, đồng thời tham gia lắp ráp các đoàn tàu tốc độ cao theo công nghệ chuyển giao từ nước ngoài.

Trong giai đoạn đầu (2029 – 2031), Tổ hợp tập trung vào lắp ráp đầu máy điện, đầu máy sử dụng năng lượng sạch và từng bước nội địa hóa các thiết bị, phần mềm về tín hiệu, thông tin, cấp điện. Giai đoạn kế tiếp (2032 – 2035), mục tiêu sẽ nâng tỷ lệ nội địa hóa lên 30% và làm chủ công nghệ sản xuất toa xe, đầu máy điện tốc độ dưới 160 km/h. Đặc biệt, với tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam, Việt Nam sẽ từng bước tự lắp ráp đoàn tàu EMU và phấn đấu đạt tỷ lệ nội địa hóa 80% vào năm 2050.

Cú hích đầu tư và cam kết của Nhà nước

Tổng vốn đầu tư cho dự án là 17.509 tỷ đồng, trong đó, Nhà nước sẽ đầu tư 100% vốn dưới hình thức tăng vốn tại doanh nghiệp nhà nước là VNR. Khoản vốn này được sử dụng để xây dựng cơ sở hạ tầng tại hai huyện Phú Xuyên và Ứng Hòa (TP. Hà Nội), mua sắm trang thiết bị sản xuất đầu máy, toa xe và xây dựng trung tâm R&D.

Bên cạnh đó, phần vốn đầu tư công sẽ được dùng để xây dựng tuyến đường sắt kết nối với hệ thống quốc gia, đảm bảo đồng bộ hạ tầng phục vụ sản xuất và vận hành.

Tổng công ty Đường sắt Việt Nam cũng kiến nghị bổ sung các chính sách đặc thù nhằm thúc đẩy sự phát triển ngành công nghiệp đường sắt như:
– Đưa các sản phẩm đầu máy, toa xe vào danh mục cơ khí trọng điểm để hưởng ưu đãi;
– Tạo điều kiện cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia chuỗi cung ứng;
– Khuyến khích chuyển giao công nghệ và đầu tư vào công nghiệp phụ trợ cho đường sắt điện khí hóa, tốc độ cao;
– Đưa công nghệ đường sắt vào danh mục công nghệ cao được ưu tiên nghiên cứu và phát triển.

Lợi nhuận kỳ vọng và tầm nhìn dài hạn

Nếu được phê duyệt đúng tiến độ, Tổ hợp công nghiệp đường sắt sẽ hoàn thành giai đoạn I vào năm 2029, với doanh thu kỳ vọng từ năm 2030 đến 2050 lên tới 228.102 tỷ đồng, lợi nhuận bình quân mỗi năm khoảng 1.141 tỷ đồngthời gian hoàn vốn ước tính 16 năm.

Cùng với sự hoàn thiện của Đề án “Định hướng phát triển công nghiệp đường sắt Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến 2045” do Bộ Xây dựng chủ trì, dự án Tổ hợp công nghiệp đường sắt được xem là mũi đột phá quan trọng, mở đường cho việc phát triển ngành đường sắt một cách tự chủ, hiện đại, góp phần vào mục tiêu dài hạn về phát triển hạ tầng và công nghiệp quốc gia.

Show More

Tin liên quan

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Back to top button